Thành phần
Loratadin 1mg/ml
Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?)
Làm giảm các triệu chứng: viêm mũi dị ứng (hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa và chảy nước mắt), mề đay mạn tính và các bệnh da do dị ứng khác.
Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?)
Quá mẫn hay dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ cho con bú. Trẻ em dưới 2 tuổi.
Liều dùng
Người lớn, trẻ em trên 12 tuổi: 2 muỗng cà phê đầy (10ml)/ngày.
Trẻ em 2 - 12 tuổi: trên 30kg: 2 muỗng cà phê (10ml)/ngày.
Dưới 30kg: 1 muỗng cà phê đầy (5ml)/ngày.
Tác dụng phụ
Mệt mỏi, buồn nôn, đau đầu, mạch nhanh, ngất, rối loạn tiêu hoá & tăng cảm giác thèm ăn.
Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan, phụ nữ có thai.
Thuốc gây khô miệng làm tăng nguy cơ sâu răng, đặc biệt ở người cao tuổi.
Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
Cimetidine, erythromycin, ketoconazole, quinidine, fluconazole, fluoxetine làm tăng nồng độ loratadine trong máu.
Bảo quản: Nơi khô mát, tránh ánh nắng, nhiệt độ không quá 30 độ C
Đóng gói: Hộp 1 lọ 60ml
Thương hiệu: Y.S.P Industries
Nơi sản xuất: Y.S.P Industries (M) Sdn (Malaysia)
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.