Thành phần
Mỗi viên nang cứng chứa
- Dược chất: Vi hạt chứa 8,5% omeprazole tương đương omeprazole 20mg
- Tá dược vi hạt: Mannitol, dinatri hydrogen orthophosphat, calci carbonat, sucrose, poly vinyl pyrolidon K30, sucrose 30#40, hydroxyl propyl methyl cellulose (HPMC E5), methyl acrylic acid copolymer dispersion (L-30D), talc, diethyl phthalat, polysorbat 80 (Tween-80), titan dioxid, natri hydroxid, natri lauryl sulphat.
Chỉ định
- Điều trị và dự phòng tái phát loét tá tràng, loét dạ dày và viêm thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản.
- Điều trị hội chứng Zollinger - Ellison.
Chống chỉ định
Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng
+ Loét dạ dày, tá tràng: Uống 20mg (trường hợp nặng có thể dùng liều 40mg) x 1 lần/ngày, dùng trong 4 tuần (loét tá tràng); dùng trong 8 tuần (loét dạ dày).
+ Viêm thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản; viêm loét thực quản nặng: 20 - 40mg/ngày, dùng trong 4 - 8 tuần, sau đó điều trị duy trì với liều 20mg x 1 lần/ngày.
+ Hội chứng Zollinger – Ellison: Liều khởi đầu là 60mg x 1 lần/ngày.
Cách dùng: Nên uống trước bữa ăn, không nên nhai hoặc nghiền viên thuốc trước khi uống.
Tác dụng phụ
Thường gặp: Nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, đau bụng, táo bón, chướng bụng.
Ít gặp: Mất ngủ, mệt mỏi, ngứa, nổi ban, tăng tạm thời transaminase.
Hiếm gặp: Đổ mồ hôi, phù mạch, sốt, giảm các tế bào máu, kích động, trầm cảm.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc)
Khi nghi ngờ loét dạ dày, nên loại trừ khả năng bệnh ác tính vì điều trị có thể làm giảm triệu chứng và gây trở ngại cho chẩn đoán.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không nên dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú trừ khi thật cần thiết.
Tác động của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, do đó nên thận trọng khi đang lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)
Omeprazole không có tương tác quan trọng trên lâm sàng khi dùng cùng với thức ăn, rượu, amoxycilin, bacampicilin, cafein, lidocain, quinidin hay theophylin.
Omeprazole có thể làm tăng nồng độ ciclosporin trong máu, tăng tác dụng của kháng sinh diệt trừ H.pylori.
Omeprazole ức chế chuyển hóa của các thuốc bị chuyển hóa bởi hệ enzym trong cytochrom P450 của gan và làm tăng nồng độ của diazepam, warfarin và phenytoin, những thuốc được chuyển hóa ở gan. Omeprazole ức chế chuyển hóa của warfarin nhưng lại ít làm thay đổi thời gian chảy máu.
Omeprazole làm tăng tác dụng chống đông máu của dicoumarol.
Omeprazole làm giảm chuyển hóa của nifedipin ít nhất 20% và có thể làm tăng tác dụng của nifedipin.
Clarithromycin ức chế chuyển hóa của omeprazole và làm cho nồng độ của omeprazole tăng cao gấp đôi.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Bảo quản: Dưới 30 độ C. Tránh ẩm và ánh sáng.
Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Nhà máy STADA Việt Nam
189 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Tuy Hoà, Phú Yên, Việt Nam.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.